TanroDictionary

another

/əˈnʌðə(r)/

Anh
0

another là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khác; Nữa, thêm... nữa; Giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khác.tính từEN-VI Dict
  2. Nữa, thêm... nữa.tính từEN-VI Dict
  3. Giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là.tính từEN-VI Dict
  4. Người khác, cái khác; người kia, cái kia.PEN-VI Dict
  5. Người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như.PEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Would you like another cup of hot tea?

  2. Would you like another cup of coffee?

  3. He is another talented musician in the city.

  4. I do not like this pen, give me another.

  5. You will never see much another like it.