TanroDictionary

ansiform

/ˈænsɪˌfɔːrm/

Anh
0

ansiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tool had an ansiform grip.