/ əˈreɪ/
antenna array là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giàn ăngten.
She saw the antenna array yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm