TanroDictionary

antics

/ˈæntɪks/

Anh
0

antics là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của antic.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của anticdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His antics made everyone laugh.