TanroDictionary

arciform

/ˈɑːrsəˌfɔːrm/

Anh
0

arciform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng cung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng cung.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bridge had an arciform roof.