TanroDictionary

area

/ˈeəriə/

Anh
0

area là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Diện tích, bề mặt; Vùng, khu vực; Khoảng đất trống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Diện tích, bề mặt.danh từEN-VI Dict
  2. Vùng, khu vực.danh từEN-VI Dict
  3. Khoảng đất trống.danh từEN-VI Dict
  4. Sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường).danh từEN-VI Dict
  5. Phạm vi, tầm.danh từEN-VI Dict
  6. Rađiô vùng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We need to measure the area under crop growth.

  2. They live in a quiet residential area near town.

  3. There is a small area behind the house.

  4. The area outside the door was wet.

  5. She has a wide area of knowledge about history.