TanroDictionary

armoring

/ˈɑːrmɜːin/

Anh
0

armoring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bọc, bọc kim thuộc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bọc, bọc kim thuộc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The armoring made the box much stronger.