/əˈreɪ ˈɛləmənt/
array element là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phần tử mảng.
He kept the array element on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm