/əˈreɪ ˈsɛɡmənt/
array segment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đoạn dẫy số.
The array segment appeared in the report.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm