TanroDictionary

artwork

/ˈɑːtwɜːk/

Anh
0

artwork là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The artist sold her artwork at the fair.