Nghĩa tiếng Việt
- Về một bên, sang một bên.DEN-VI Dict
- Riêng ra.DEN-VI Dict
- lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy).danh từEN-VI Dict
- một lời nhận xét hay một câu chuyện trong một văn bản hay một bài diễn văn mà không phải là một phần của chủ đề.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Please step aside so others can pass through.
-
He spoke aside to his friend during dinner.
-
He whispered an aside to the actor beside him.
-
The writer added an aside about childhood fears.
-
to stand aside
đứng sang một bên