/əˈsɛmblin ˈtɑɪm/
assembling time là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thời gian dịch mã số.
A assembling time helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm