TanroDictionary

assembling time

/əˈsɛmblin ˈtɑɪm/

Anh
0

assembling time là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thời gian dịch mã số.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời gian dịch mã số.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A assembling time helped the team.