TanroDictionary

assertable

/əˈsɜːtəbəl/

Anh
0

assertable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem assert; Có thể khẳng định; (triết học) Có thể khẳng định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem asserttính từEN-VI Dict
  2. Có thể khẳng định.tính từ いWiktionary
  3. (triết học) Có thể khẳng định.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. The entry assertable points to assert.