Nghĩa tiếng Việt
- Xem asserttính từEN-VI Dict
- Có thể khẳng định.tính từ いWiktionary
- (triết học) Có thể khẳng định.danh từWiktionary
Ví dụ
-
The entry assertable points to assert.
/əˈsɜːtəbəl/
assertable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem assert; Có thể khẳng định; (triết học) Có thể khẳng định.
The entry assertable points to assert.