Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assure.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He is assuring me that all is fine.
/əʃjˈɔːrɪŋ/
assuring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assure.
He is assuring me that all is fine.