TanroDictionary

astable

/eɪˈsteɪbəl/

Anh
0

astable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không ổn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không ổn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The signal is astable and keeps changing.