TanroDictionary

astounded

/əˈstaʊndɪd/

Anh
0

astounded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của astound.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của astoundđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We were astounded by the quick result.