TanroDictionary

audiometry

/ˌɔːdiˈɒmətri/

Anh
0

audiometry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phép đo sức nghe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép đo sức nghe.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Audiometry helped the doctor check his hearing.