TanroDictionary

auditive

/ˈɔːdətɪv/

Anh
0

auditive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nghe; (thuộc) thính giác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nghe; (thuộc) thính giác.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The auditive test checked his hearing skills.