Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của auditđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The company audits accounts every year.
/ɔːdɪts/
audits là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của audit.
The company audits accounts every year.