TanroDictionary

authenticate

/ɔːˈθentɪkeɪt/

Anh
0

authenticate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực; Xác thực; Làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực.động từEN-VI Dict
  2. Xác thực.động từEN-VI Dict
  3. Làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They authenticate the photo before posting it.

  2. The ape can authenticate your login quickly.

  3. A seal can authenticate the contract.