TanroDictionary

averted

/əˈvɜːtɪd/

Anh
0

averted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của avert.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của avertđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He averted a fall by grabbing the rail.