TanroDictionary

avometer

/əˈvəʊmətə/

Anh
0

avometer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy đo vạn năng, avô kế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy đo vạn năng, avô kế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He checked the circuit with an avometer.