TanroDictionary

aware

/əˈweə(r)/

Anh
0

aware là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biết, nhận thấy, nhận thức thấy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biết, nhận thấy, nhận thức thấy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please be aware of the danger ahead.

  2. to be aware of danger; to be aware that there is danger

    biết là có sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểm