Nghĩa tiếng Việt
- Xương sống.danh từEN-VI Dict
- Xương sống, cột trụ.danh từEN-VI Dict
- Nghị lực; sức mạnh.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Exercise can build your backbone.
-
She is the backbone of our small company.
-
He lacks the backbone to speak his mind.
-
he is the backbone of the football team
anh ấy là cột trụ của đội bóng
-
to lack backbone
thiếu nghị lực