Nghĩa tiếng Việt
- Danh mục các sách đang in của nhà xuất bản.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The publisher's backlist sold well again.
/ˈbæklɪst/
backlist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Danh mục các sách đang in của nhà xuất bản.
The publisher's backlist sold well again.