TanroDictionary

backlist

/ˈbæklɪst/

Anh
0

backlist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Danh mục các sách đang in của nhà xuất bản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Danh mục các sách đang in của nhà xuất bản.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The publisher's backlist sold well again.