/ˈbækrəlɪŋ/
backrolling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quấn ngược.
The backrolling cable was hard to untangle.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm