Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của bagđộng từEN-VI Dict
- Vải may bao, vải may túi.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của bagđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He was bagging the leaves for collection.
-
The bagging is strong and reusable.