TanroDictionary

bakelite

/ˈbeɪkəˌlɑɪt/

Anh
0

bakelite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bakêlit nhựa tổng hợp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bakêlit nhựa tổng hợp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old radio case was made of bakelite.