TanroDictionary

ballasting

/ˈbæləstɪŋ/

Anh
0

ballasting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ballast.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ballast.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are ballasting the boat for a safer ride.