TanroDictionary

banked

/bˈæŋkt/

Anh
0

banked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của bank.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bankđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boat banked beside the pier.