TanroDictionary

basalt

/ˈbæsɔːlt/

Anh
0

basalt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bazan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bazan.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall was built from dark basalt.