TanroDictionary

basan

/ˈbeɪsən/

Anh
0

basan là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Da cừu thuộc bằng vỏ cây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Da cừu thuộc bằng vỏ cây.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shoe was made from basan leather.