TanroDictionary

baseball

/ˈbeɪsbɔːl/

Anh
0

baseball là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (Thể dục, thể thao) Bóng chày; Bóng chày.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Thể dục, thể thao) Bóng chày.danh từEN-VI Dict
  2. Bóng chày.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. They play baseball after school.