TanroDictionary

basher

/ˈbæʃɜː/

Anh
0

basher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bashdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry basher points to bash.