TanroDictionary

bashful

/ˈbæʃfl/

Anh
0

bashful là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rụt rè, bẽn lẽn, e lệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rụt rè, bẽn lẽn, e lệ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She gave a bashful smile.