Nghĩa tiếng Việt
- Cơ bản, cơ sở.tính từEN-VI Dict
- (thuộc) bazơ.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
We need to learn the basic rules first.
-
This soap is basic, not acidic.
-
basic principle
những nguyên tắc cơ bản
-
basic frequency
tần số cơ sở