/bˈætʃɪŋ/
batching là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Định lô.
The factory is batching the parts today.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm