TanroDictionary

beamed

/biːmd/

Anh
0

beamed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của beam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của beamđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He beamed a bright smile at her.