TanroDictionary

beatified

/biˈætəˌfaɪd/

Anh
0

beatified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của beatify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của beatifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The news beatified the family's mood.