TanroDictionary

beatifying

/biˈætɪfaɪɪŋ/

Anh
0

beatifying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của beatify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của beatify.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The kind note is beatifying her day.