Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của becloudđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Smoke beclouded the sky at dusk.
/bɪˈklɑʊdɪd/
beclouded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của becloud.
Smoke beclouded the sky at dusk.