TanroDictionary

bedrail

/ˈbeˌdreɪl/

Anh
0

bedrail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thành giường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành giường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bedrail kept the child safe at night.