/bɪˈspæŋɡəl/
bespangle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dát trang kim.
She used gold paint to bespangle the frame.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm