TanroDictionary

bespattering

/bɪˈspætə(r)ɪŋ/

Anh
0

bespattering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bespatter.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bespatter.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Mud is bespattering his shoes.