TanroDictionary

biddable

/ˈbɪdəbl/

Anh
0

biddable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vâng lời, chịu tuân lệnh; Có thể xướng lên (bài brit).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vâng lời, chịu tuân lệnh.tính từEN-VI Dict
  2. Có thể xướng lên (bài brit).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The biddable puppy learned new tricks quickly.

  2. The song was biddable for the choir.