TanroDictionary

bijection

/ˌbɑɪˈdʒɛkʃən/

Anh
0

bijection là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Song ánh (vừa đơn ánh, vừa toàn ánh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Song ánh (vừa đơn ánh, vừa toàn ánh).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The map gives a bijection between the sets.