TanroDictionary

bindery

/ˈbɑɪndəri/

Anh
0

bindery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hiệu đóng sách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiệu đóng sách.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He works at a bindery downtown.