TanroDictionary

binnacle

/ˈbɪnɪkəl/

Anh
0

binnacle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp la bàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp la bàn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The compass sat inside the ship's binnacle.