Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của blanketdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của blanketđộng từWiktionary
/ˈblæŋkɪts/
blankets là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của blanket; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của blanket.