TanroDictionary

bleacher

/ˈblitʃɜː/

Anh
0

bleacher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thợ chuội (vải); Thuốc chuội; Thùng chuội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thợ chuội (vải).danh từEN-VI Dict
  2. Thuốc chuội.danh từEN-VI Dict
  3. Thùng chuội.danh từEN-VI Dict
  4. Số nhiều) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thể dục, thể thao) chỗ ngồi ở khán đài không có mái che (ở sân vận động).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bleacher cleaned the cloth with care.

  2. Add a little bleacher to the wash.

  3. The cloth soaked in the bleacher all night.

  4. We sat high in the bleacher at the game.